25 thành ngữ tiếng Anh về trái cây

  1. The apple of one’s eye – a person or thing that is greatly cherished or admired
    • người hoặc vật được trân trọng hoặc ngưỡng mộ
  2. As cool as a cucumber – to be calm and collected
    • bình tĩnh và tự chủ
  3. To have a lemon – to have a bad or faulty product or situation
    • có một sản phẩm hoặc tình huống xấu hoặc bị lỗi
  4. To make lemonade out of lemons – to turn a negative situation into a positive one
    • biến một tình huống tiêu cực thành tích cực
  5. To be a sour grape – to be envious or resentful of someone’s success
    • ghen tị hoặc bực bội với thành công của ai đó
  6. To bear fruit – to produce a positive result or outcome
    • để đơm hoa kết trái – để tạo ra một kết quả hoặc kết quả tích cực
  7. To have a sweet tooth – to have a preference for sweet foods
    • có một sở thích cho thức ăn ngọt
  8. To be the cherry on top – to be the final or extra touch that makes something perfect
    • là bước hoàn thiện cuối cùng hoặc bổ sung để tạo nên sự hoàn hảo
  9. To be a big banana – to be an important or influential person
    • trở thành một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng
  10. To go bananas – to behave wildly or irrationally
    • cư xử điên cuồng hoặc phi lý
  11. To be a tough nut to crack – to be difficult to solve or figure out
    • khó giải quyết hoặc tìm ra
  12. To be in the same boat – to be in the same difficult situation as someone else
    • Ở cùng một con thuyền – ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn như người khác
  13. To be the straw that broke the camel’s back – to be the final problem or stressor that causes someone to become overwhelmed
    • Trở thành cọng rơm làm gãy lưng con lạc đà – trở thành vấn đề cuối cùng hoặc tác nhân gây căng thẳng khiến ai đó trở nên choáng ngợp
  14. To be the rotten apple in the bunch – to be the one negative or faulty person among a group
    • Trở thành quả táo thối trong nhóm – trở thành một người tiêu cực hoặc có lỗi trong một nhóm
  15. To be the apple of discord – to be the cause of disagreement or conflict
    • là nguyên nhân của sự bất đồng hoặc xung đột
  16. To be in a sticky situation – to be in a difficult or awkward situation
    • ở trong một tình huống khó khăn hoặc khó xử
  17. To have a peach of a time – to have a great time
    • để có một thời gian tuyệt vời
  18. To be a pear-shaped – to be out of shape or overweight
    • thân hình không cân đối hoặc thừa cân
  19. To be the pear in the oyster – to be the valuable or surprising thing among a group of ordinary things
    • trở thành thứ có giá trị hoặc đáng ngạc nhiên giữa một nhóm những thứ bình thường
  20. To be the grapevine – to be the source of rumors or gossip
    • trở thành nguồn gốc của tin đồn hoặc tin đồn
  21. To be in a jam – to be in a difficult situation
    • Bị kẹt – ở trong một tình huống khó khăn
  22. To be the orange in the apple cart – to be the unexpected or unwelcome element that disrupts a plan or situation
    • Trở thành quả cam trong xe táo – trở thành yếu tố bất ngờ hoặc không mong muốn làm gián đoạn kế hoạch hoặc tình huống
  23. To be a banana republic – to be a small, politically unstable country that is heavily dependent on foreign investments
    • trở thành một quốc gia nhỏ, không ổn định về chính trị, phụ thuộc nhiều vào đầu tư nước ngoài
  24. To be the big cheese – to be the most important or influential person
    • trở thành người quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất
  25. To be the cherry on the cake – to be the best or most enjoyable part of something.
    • trở thành phần tốt nhất hoặc thú vị nhất của điều gì đó.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *