Bồi dưỡng Học sinh giỏi Tiếng Anh 7 – Phần 2

CHUYÊN ĐỀ 10: TALK ABOUT DISTANCE WITH IT

Để nói về khoảng cách ta có thể dùng it

Cấu trúc:

It is (about) + khoảng cách + from + địa điểm 1 + to + địa điểm 2.

Ví dụ: It is about 2 kilometres from my house to the nearest bus stop. (Từ nhà tôi tới điểm bus gần nhất khoảng 2 km.)

It’s 5 kilometres from the zoo to the park. (Từ sở thú đến công viên là 5 km.)

CHUYÊN ĐỂ 11. USED TO, BE/ GET USED TO V-ING

– Used to

a. Cách dùng

Used to được dùng để chỉ một thói quen hoặc một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Không còn ở hiện tại nữa.

b. Cấu trúc

Khẳng định

S + used to + V-inf

Phủ định

S + did not + use to + V-inf

Nghi vấn

Did + S + use to + V-inf?

Ví dụ:

When David was young, he used to swim once a day. (Khi David còn trẻ, cậu ta thường đi bơi 1 lần 1 ngày.)

When David was young, he did not use to swim once a day. (Khi David còn trẻ, anh ta không thường đi bơi mỗi ngày một lần.)

Did David use tơ swim once a day when he was young? (Có phải David thường đi bơi mỗi ngày một lần khi anh ấy còn trẻ không?)

Be used to

Be used to + V-ing: dược dùng để chi một thói quen hoặc một hành động thường xuyên xảy ra ở hiện tại.

Ví dụ: He is used to getting up early in the morning. (Anh ta quen với việc dậy sớm vào buổi sáng.)

He is not used to the new system in the factory yet. (Anh ta không quen với hệ thống mới trong nhà máy.)

Get used to

Be used to + V-ing: được dùng để chỉ một một hành động đang dần trở nên quen thuộc ở hiện tại.

Ví dụ: I get used tơ getting up early in the morning. (Tôi đang quen dần với việc dậy sớm buổi sáng.)

CHUYÊN ĐỀ 12: ADJECTIVE ENDING WITH -ING AND -ED.

a. Adj ending with -ing

Tính từ ở dạng đuôi -ing diễn tả bản chất, tính chất của một ai hoặc cái gì đó. Nó thường mang nghĩa chủ động

Ví dụ: My job is boring. (Công việc của tôi chán ngắt.)

The film was disappointing. (Bộ phim thật đáng thất vọng.)

b. Adj ending with -ed

Tính từ ở dạng đuôi -ed diễn tả cảm xúc, trạng thái của một người trước một sự việc, tình huống nào đó. Nó thường mang nghĩa bị động.

Ví dụ: I am bored with my job. (Tôi cảm thấy chán công việc của tôi.)

He is disappointed with the film. (Anh ta thấy thất vọng về bộ phim.)

CHUYÊN ĐỀ 13. PHRASE AND CLAUSE OF CONSTRAST

a. Cụm từ chỉ tương phản: In spite of/despite (mặc dù/ bất chấp)

Chúng ta sử dụng cụm từ In spite of hoặc despite trước một danh từ hoặc một cụm danh từ.

In spite of/ despite + noun / noun phrase/ gerund phrase

Ví dụ: I wasn’t tired in spite of working hard all day. (Tôi không mệt mặc dù làm việc cả ngày.)

Despite the danger, he saved the little girl. (Bất chấp nguy hiểm, anh ta đã cứu cô bé.)

b. Mệnh đề chỉ tương phản.

Chúng ta sử dụng although (mặc dù) trước một mệnh đề. Ngoài although ta có thể dùng though hoặc even though để thay thế.

Although, though, even though + S + V

Ví dụ:

Although the weather was bad. we had a wonderful holiday.

(mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn có kỳ nghỉ tuyệt vời.)

Even though I don’t like her, I try my best to help her.

(Mặc dù tôi không thích cô ấy, tôi cố gắng hết sức để giúp cô ấy.)

Ngoài ra ta có thế sử dụng HoweverNevertheless (Tuy nhiên, tuy vậy)

However, + S + V

Nevertheless, + S + V

Ví dụ: She is young. However, she is very talented. (Cô ấy trẻ tuổi. Tuy vậy cô ấy rất có tài.)

It rains very hard. Nevertheless, I go to school on time. (Tuy trời mưa to. Tôi vẫn tới trường đúng giờ.

– Ngoài ra ta có thế sử dụng howevernevertheless như một trạng từ bổ nghĩa cho một tính từ hoặc một trạng từ khác.

However + adj or adv

Ví dụ: However cold the weather is, I go to school.

However talented you are, you should be careful.

CHUYÊN ĐỀ 14: WH- QUESTIONS

a. Một số từ hỏi:

– When: Khi nào (thời gian)

– Where: Ở đâu (nơi chốn)

– Who: Ai (con người – chủ ngữ)

– Why: Tại sao (lý do)

– What: Cái gì / gì (vật, ý kiến, hành động)

– Which: Cái nào (sự chọn lựa)

– Whose: Của ai (sự sở hữu)

– Whom: Ai (người – tân ngữ)

– How: Như thế nào (cách thức)

– How far: Bao xa (khoảng cách)

– How long: Bao lâu (khoảng thời gian)

– How often: Bao lâu một lần (sự thường xuyên)

– How many: Bao nhiêu (số lượng – danh từ đếm được)

– How much: Bao nhiêu (giá cả, số lượng – danh từ không đếm được)

– How old: Bao nhiêu tuổi

b. Cách dùng: Từ hỏi có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bô ngữ trong câu

1. Từ hỏi làm chủ ngừ: who, whose, what, which.

Cấu trúc: Wh + V + …

Ví dụ: Who can answer the question? (Ai có thể trả lời câu hỏi?)

What is in the box? (Cái gì ở trong hộp?)

Whose book is on this table? (Cuốn sách của ai trên bàn này?)

2. Từ hỏi làm tân ngữ: whom, what, which, whose.

Cấu trúc: Wh + auxiliary V/ modal V + S + V …

Ví dụ: What can we do now? (Bây giờ’ chúng ta có thể làm gì?)

Whom is he talking with? (Anh ấy đang nói chuyện với ai?)

Which do you like, the blue one or the black one? (Bạn thích cái nào, cái xanh hay cái đen?)

What do you like doing in your free time?

Chú ý: Whom có thể được thay bằng Who khi ở đầu câu.

Ví dụ: Who are you going with ? (Bạn sẽ đi với ai?)

3. Từ hỏi làm bổ ngữ: when, where, why, how.

Cấu trúc: Wh + auxiliary V/ modal V + S + V …

Ví dụ: Where shall we meet? (Chúng ta gặp nhau ở đâu?)

When does she have breakfast? (Khi nào cô ấy ăn điểm tâm?)

How có thể được theo sau bởi một tính từ (an adjective) hoặc một trạng từ (an adverb).

Ví dụ: How tall are you? (How + adjective) (Bạn cao bao nhiêu?)

How fast does his car run? (How + adverb) (Xe của ông ấy chạy nhanh thế nào?)

CHUYÊN ĐỀ 15: POSSESSIVE PRONOUN

a. Các đại từ sở hữu

Subject Pronoun

Possessive Pronoun

Vietnamese

I

mine

của tôi

You

yours

của bạn/ của các bạn

We

ours

của chúng tôi

They

theirs

của họ

He

his

của anh ấy

She

hers

của cô ấy

It

its

của nó

b. Cách dùng

Ta dùng đại từ sở hữu để tránh việc nhắc lại tính từ sở hữu + danh từ đã đề cập trước đó. Không được dùng cả đại từ sở hữu lẫn danh từ.

Ví dụ: This is my book, that is yours. (yours = your book)

Không nói: This-is-my book, that is your book

CHUYÊN ĐỀ 16: TAG QUESTION

Trong câu hỏi đuôi, người đặt câu hỏi đưa ra một mệnh đề (mệnh đề chính) nhưng không hoàn toàn chắc chắn về tính đúng/ sai của mệnh đề đó, do vậy họ dùng câu hỏi dạng này để kiểm chứng về mệnh đề đưa ra.

Ví dụ: He should stay in bed, shouldn’t he? (Anh ấy nên ở yên trên giường, có phải không?)

She has been studying English for two years, hasn’t she?

There are only twenty-eight days in February, aren’t there?

It’s raining now, isn’t it? (Trời vẫn còn mưa, phải không?)

You and I talked with the professor yesterday, didn’t we?

You won’t be leaving for now, will you?

Jill and Joe haven’t been to Vietnam, have they?

Một số lưu ý với dạng câu hỏi đuôi:

Câu hỏi đuôi chia làm hai thành phần tách biệt nhau bởi dấu phẩy theo quy tắc sau:

– Sử dụng trợ động từ giống như ở mệnh đề chính để làm phần đuôi câu hỏi. Nếu không có trợ động từ thì dùng do, does, did để thay thế.

– Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định thì phần đuôi ở thể phủ định và ngược lại.

– Thời của động từ ở đuôi phải theo thời của động từ ở mệnh đề chính.

– Chủ ngữ của mệnh đề chính và của phần đuôi là giống nhau. Đại từ ở phần đuôi luôn phái để ở dạng chủ ngữ (in subject form)

– Phần đuôi nếu ở dạng phủ định thì thường được rút gọn (n’t). Nếu không rút gọn thì phải theo thứ tự: auxiliary + subject + not? (He saw it yesterday, did he not?)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *