Các cụm từ tiếng Anh có từ “out of”

  1. Out of bounds: Ngoài giới hạn
  2. Out of control: Mất kiểm soát
  3. Out of date: Hết hạn
  4. Out of fashion: Lỗi thời
  5. Out of focus: Mất tập trung
  6. Out of gas: Hết xăng
  7. Out of hand: Ngoài tầm tay
  8. Out of order: Không theo thứ tự, hư hỏng
  9. Out of place: Không có chỗ
  10. Out of season: Trái mùa, hết mùa
  11. Out of sight: Khuất mắt
  12. Out of stock: Hết hàng
  13. Out of sync: Không đồng bộ
  14. Out of the box: Ngoài cái hộp, suy nghĩ đột phá
  15. Out of the blue: Một cách bất ngờ
  16. Out of the closet: Bước ra khỏi tủ = công khai sự thật, bộc lộ bí mật.
  17. Out of the frying pan and into the fire: (ra khỏi cái chảo rán, rơi vào đống lửa) nghĩa là ra khỏi một tình huống xấu lại rơi vào một tính huống khác còn tồi tệ hơn (giống ‘tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa’)
  18. Out of the ordinary: Khác thường
  19. Out of the question: có từ question là vấn đề, điều bàn đến, điều nói đến; vì thế cụm từ này nghĩa là không thể chấp nhận được, không thể được; không thực tế hay đáng để bàn đến
  20. Out of this world: “bên ngoài thế giới này” – nghĩa bóng của cụm này là “tuyệt vời, đầy ấn tượng, không còn lời gì diễn tả”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *