Những cụm động từ đi với “Make”

  1. Make up – to invent or create something, to reconcile or become friends again after an argument: phát minh hoặc tạo ra thứ gì đó, hòa giải hoặc trở thành bạn bè sau một cuộc tranh cãi. Ngoài ra còn có nghĩa là trang điểm.
  2. Make out – to kiss or engage in other activities involving physical intimacy: hôn hoặc tham gia vào các hoạt động khác liên quan đến sự thân mật về thể chất.
  3. Make off – to leave quickly, to steal and run away with something: rời đi nhanh chóng, ăn cắp và chạy trốn với một cái gì đó.
  4. Make over – to change the appearance or function of something: để thay đổi diện mạo hoặc chức năng của một cái gì đó.
  5. Make for – to move in a particular direction, to contribute to a certain outcome: di chuyển theo một hướng cụ thể, đóng góp vào một kết quả nhất định.
  6. Make away with – to steal and run away with something: ăn cắp và chạy trốn với cái gì đó.
  7. Make do with – to manage or get by with what is available: quản lý hoặc xoay xở với những gì có sẵn.
  8. Make up for – to compensate for something, to make amends for something: đền bù cho cái gì.
  9. Make off with – to steal and run away with something: ăn cắp và chạy trốn với thứ gì đó.
  10. Make out to be – to represent someone or something as being something that they are not: đại diện cho một ai đó hoặc một cái gì đó như là một cái gì đó mà họ không phải.
  11. Make sense – to be logical or reasonable: hợp lý.
  12. Make a point – to emphasize or insist on something: để nhấn mạnh hoặc nhấn mạnh vào một cái gì đó.
  13. Make time for – to find the time to do something: dành thời gian cho.
  14. Make a living – to earn enough money to support oneself: kiếm sống.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *