TIẾNG ANH 6 – GLOBAL SUCCESS: TÀI LIỆU ÔN TẬP HỌC KỲ 1

ÔN TẬP KỲ 1 TIẾNG ANH 6

  1. Từ vựng : Từ unit 1 đến unit 6
  • UNIT 1: My new school: School things and activities.
  • UNIT 2: My house: Types of house; Rooms and furniture.
  • UNIT 3: My friends: Body parts and appearance; Personality adjectives.
  • UNIT 4: My neighbourhood: Places in a neighbourhood.
  • UNIT 5: Natural wonders of Viet Nam: Things in nature; Travel items.
  • UNIT 6: Our Tet holiday: Things and activities at Tet.

II. Ngữ Pháp: Ôn luyện tất cả các điểm ngữ pháp từ unit 1 đến unit 6

  • UNIT 1: My new school: Present simple; Adverbs of frequency.
  • UNIT 2: My house: Possessive case; Prepositions of place.
  • UNIT 3: My friends: Present continuous.
  • UNIT 4: My neighbourhood: Comparative adjectives: short adjectives, long adjectives.
  • UNIT 5: Natural wonders of Viet Nam: Countable and uncountable nouns; Modal verb: must/ mustn’t.
  • UNIT 6: Our Tet holiday: Should/ shouldn’t for advice; some/ any for amount.

1/ The simple present tense: (Thì hiện tại đơn)

* Ordinary verbs (Động từ thường) * Verb “TO BE” (Động từ TO BE)

Positive: S + Vo / V-s,es Positive: S + am/ is/ are + …

(He/ She/ It/ … + V-s,es ) (I + am …)

(I/ We/ You/ They/ … + Vo) (He/ She/ It/ … + is …)

(We/ You/ They/ … + are …)

Negative: S + don’t/ doesn’t + Vo Negative: S + am/ is/ are + not + …

(He/ She/ It/ … + doesn’t + Vo )

(I/ We/ You/ They/ … + don’t + Vo)

Interrogative: Do/ Does + S + Vo? Interrogative: Am/ Is/ Are + S + …?

* Cách dùng:

– Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

– Diễn tả một thói quen, sở thích hay hành động được lặp đi lặp lại ở hiện tại.

– Diễn tả một lịch trình, chương trình, một thời gian biểu.

* Lưu ý: Khi chia động từ với chủ ngữ là số ít, cần thêm “es” ở những động từ có chữ cái tận cùng là: -o, -s, -z, -ch, -x, -sh

* Từ nhận biết: every day, every morning, always, usually, often, sometimes, never…

once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year

2/ Advers of frequency (Trạng từ chỉ sự thường xuyên/ trạng từ tần suất)

Trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động được nói đến trong câu.

100%  Always Luôn luôn, lúc nào cũng, suốt, hoài
90%  Usually  Thường xuyên
70%  Often  Thường
50%  Sometimes  Thỉnh thoảng
5%  Rarely Hiếm khi, ít có, bất thường
0%  Never  Không bao giờ

*Cách dùng: Trạng từ tần suất được đặt:

– Sau động từ tobe (am, is, are)

Ex: He is always very happy.

– Trước động từ thường.

Ex: I often go to the beach.

Do you often go to the cinema?

He doesn’t usually cook at home.

3/ Possessive case: (sở hữu cách)

*Khái niệm: Sở hữu cách dùng để chỉ quyền sở hữu của một người đối với một người hay một vật khác.

* Cấu trúc:

Người sở hữu + ’s + vật / người thuộc quyền sở hữu.

* Quy tắc chuyển sở hữu cách:

  • Đa số trường hợp, ta chỉ thêm ’s vào sau danh từ chỉ sự sở hữu.

Ex: Mai’s bedroom is quite big.

My brother’s room is on the second floor.

  • Danh từ số ít nhưng có s cuối mỗi từ (như tên riêng, hoặc danh từ có s sẵn), thêm ’s.

Ex: This is Doris’s house
Do you know our boss’s phone numbers?

  • Danh từ là số nhiều có s, chỉ thêm dấu phẩy (’), không thêm s.

Ex: My parents’ room is next to my room.
Do you know the teachers’ room?

* Lưu ý:

  • Sở hữu cách chỉ dùng cho người, quốc gia và vật có sự sống.
  • Danh từ theo sau ’s không có mạo từ.
  • Chúng ta có thể bỏ bớt danh từ sau ’s nếu là từ thông dụng, ai cũng biết.

4. Prepositions of place. (Giới từ chỉ vị trí):

* in (trong, ở bên trong) 

– She’s in the kitchen.

– The books are in the box.

* on (trên, bên trên)

– There’s a book on the table.

– He lives on the 8th floor of that building.

* under (ở dưới)

– Look! The dog is under the table.

– The children are standing under the tree.

* behind (đằng sau)

– Look behind you!

– She’s hiding behind a tree.

* in front of (phía trước)

– Many people are waiting in front of the shop.

– The cat is in front of the TV.

* next to (bên cạnh)

– The bookshelf is next to the desk.

– Stand next to me!

* between (ở giữa)

– The cat is between the lamp and the sofa.

– There’s a clock between the two pictures.

5/ The present continuous tense: (Thì hiện tại tiếp diễn)

–  I + am + Ving

–  He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + is + Ving

–   You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are + Ving

* Positive: S + am/ is/ are+ V-ing

* Negative: S + am/are/is + not + Ving

* Interrogative:

– Yes/ No question: Am/ Is/ Are + S + Ving?

🡪 Yes, S + am/is/are./

🡪 No, S + am/is/are + not.

– WH – question: Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving?

*Cách dùng:

– Diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói.

– Diễn đạt một hành động đang xảy ra không nhất thiết tại thời điểm nói.

– Diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường diễn tả một kế hoạch đã được lên lịch sẵn.

  • Mô tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này để phàn nàn và được dùng với trạng từ tần suất “always, continually”.
  • Mô tả cái gì đó phát triển hơn, đổi mới hơn
  • Diễn tả một cái gì đó mới, đối lập với những gì có trước đó

* Lưu ý:

– Với các từ có tận cùng là “e”, khi chuyển sang dạng “ing” thì sẽ bỏ đuôi “e” và thêm “ing”.

Ex: use 🡪 using; improve 🡪 improving; change 🡪 changing

– Với các từ có tận cùng là “ee” khi chuyển sang dạng “ing” thì  giữ nguyên “ee” và thêm đuôi “ing”.

Ex: knee 🡪 kneeing

– Quy tắc gấp đôi phụ âm rồi mới thêm ing:

+ Nếu động từ có 1 âm tiết kết thúc bằng một phụ âm (trừ h, w, x, y), đi trước là một nguyên âm ta gấp đôi phụ âm trước khi thêm “ing”.

Ex: stop 🡪 stopping; run 🡪 running

+ Nếu phụ âm kết thúc là “l” thì thường người Anh sẽ gấp đôi “l” còn người Mỹ thì không.

Ex: Travel 🡪 Travelling (Anh – Anh)

🡪 Traveling (Anh – Mĩ)

+ Động từ kết thúc là “ie” thì khi thêm “ing”, thay “ie” vào “y” rồi thêm “ing”.

Ex: lie 🡪 lying; die 🡪 dying

* Từ nhận biết: now (Bây giờ); Right now (Ngay bây giờ); At the moment (Ngay lúc này); At present (Hiện tại); It’s + giờ cụ thể + now (It’s 12 o’lock now);  Look!Watch! (Nhìn kìa!); Listen! (Nghe này!); Keep silent! (Hãy im lặng); Watch out! = Look out! (Coi chừng)

6. Comparative adjectives. (So sánh hơn của tính từ)

a. Short adjectives. (Tính Từ Ngắn)

– Tính từ có một âm tiết
Ví dụ: short, thin, big, smart

– Tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er,  –et
Ví dụ: happy, gentle, narrow, clever, quiet

* Form: S1 + tobe +(short adj.) + er + than + S2

* Cách chuyển sang so sánh hơn với tính từ ngắn:

Thường khi chuyển sang so sánh hơn, chúng ta chỉ cần thêm -er vào cuối tính từ. Tuy nhiên có một số trường hợp cần lưu ý:

– Tính từ kết thúc bằng –y 🡪 đổi -y thành -i và thêm er.

Ex: happy – happier
– Tính từ kết thúc bằng –e 🡪 thêm –r.

Ex: simple – simpler
– Tính từ kết thúc bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i) và một phụ âm 🡪 gấp đôi phụ âm cuối rồi sau đó mới thêm –er.

Ex: thin – thinner

* Note:

good – better
– bad – worse
– many, much – more
– little – less
– far – farther, further

b. Long adjectives. (Tính từ dài)

– Các tính từ có từ hai, ba âm tiết trở lên.
Ex: : beautiful (ba âm tiết), intelligent (bốn âm tiết), satisfactory (năm âm tiết)
Một số tính từ hai âm tiết có thể vừa được coi là tính từ ngắn, vừa là tính từ dài.

Ex:  clever (thông minh), common (phổ biến), cruel (tàn nhẫn), friendly (thân thiện), gentle (hiền lành), narrow (hẹp), pleasant (dễ chịu), polite (lịch sự), quiet (yên lặng), simple (đơn giản)

* Form: S1 + tobe +more (long adj.) + than + S2

7. Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và danh từ không đếm được)

* Countable noun (Danh từ đếm được)

  • Là danh từ chỉ những người/vật… có thể đếm được.
  • Có cả hình thức số ít và số nhiều. Đối với danh từ đếm được số ít chúng ta có thể dùng mạo từ a/an. Với các danh từ đếm được số nhiều, chúng ta có thể dùng số đếm (two, three …) , hoặc các lượng từ như someany, many, (a) few

Ví dụ: a book, an egg, three eggs, some  rocks, a few friends…

  • Lưu ý cách chuyển đổi danh từ đếm được số ít sang danh từ số nhiều:

Thông thường để chuyển một danh từ đếm được từ số ít sang số nhiều, chúng ta chỉ cần thêm -s vào cuối danh từ đó.

Tuy nhiên có một số trường hợp cần lưu ý:

a. Danh từ tận cùng bằng -o(*), -ch, -sh, -s, -x: thêm -es

potato → potatoes;          watch → watches 

bus → buses;           box → boxes

(*) Lưu ý với trường hợp danh từ tận cùng bằng -o, sẽ có những trường hợp ngoại lệ.

Ví dụ: piano → pianos photo → photos …

b. Danh từ tận cùng bằng một phụ âm + y: đổi y thành i + -es

baby → babies;  fly → flies

c. Danh từ tận cùng bằng -f, -fe: bỏ ffe và thêm -ves

knife → knives     scarf → scarves

d. Một số danh từ đếm được khi chuyển sang số nhiều sẽ không theo quy tắc chung.

man → men            child → children …

e. Một số danh từ có dạng số ít và số nhiều như nhau.

sheep → sheep            deer → deer

* Uncountable noun (Danh từ không đếm được)

  • Là danh từ chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng, và vật được xem như một khối không thể tách rời.
  • Các danh từ không đếm được thường không có hình thức số nhiều.
  • Số đếm hay mạo từ a/an không được dùng đối với các danh từ không đếm được. Thay vào đó, các lượng từ như someany, much, (a) little… thường được sử dụng.

Ví dụ: some water, much sugar, little time …

8. Modal verb: must / mustn’t (Động từ khuyết thiếu: must / mustn’t)

Cấu trúc: 

must + V (động từ nguyên thể)
Khẳng định I / You / We / They / He / She / It + must + V
Phủ định I / You / We / They / He / She / It + must not (= mustn’t) + V

Ví dụ: 

– You must tell someone where you are going.

– This is the top secret, so you mustn’t let anyone know.

Cách dùng: 

Must nghĩa là “phải”. Mustn’t nghĩa là “không được phép”. Must / Mustn’t được dùng để diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết phải / không được làm gì.

9. Should / shouldn’t for advice (should / shouldn’t khi đưa ra lời khuyên)

  Cấu trúc:

  should + V (động từ nguyên thể)
Khẳng định I / You / We / They / He / She / It + should + V
Phủ định I / You / We / They / He / She / It + should not (= shouldn’t) + V
Nghi vấn và câu trả lời ngắn Should + I / you / we / they / he / she / it + V?

Yes, I / you / we / they / he / she / it + should.

No, I / you / we / they / he / she / it + shouldn’t.

Ví dụ:

– You should put rubbish in the bin.

– She shouldn’t eat too much sugar.

– Should we lend them a hand?

 Cách dùng: Should / Shouldn’t được dùng để đưa ra lời khuyên ai đó nên / không nên làm gì.

10. Some/ any for amount.

* some:

  • some có nghĩa là “vài”, “một vài”, “một số”.
  • some được dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Ex: – There are some eggs in the fridge.

– There is some milk in the bottle.

  • some được dùng trong câu khẳng định. Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng some khi muốn đưa ra lời mời, đề nghị.

Ex: -Would you like some tea?

– Can I have some apples?

* any:

  • any có nghĩa là “vài”, “một vài”, “một số”.
  • any đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
  • any thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

Ex: – Are there any eggs in the fridge?

– There isn’t any butter in the fridge.

11. Future simple tense (Thì tương lai đơn giản)

a. Form (cấu trúc):

Khẳng định S + WILL + V-INF + O
Ex: I will grab a taxi. (Tôi sẽ bắt taxi)
Phủ định S + WILL + NOT + V-INF + O

*will not = won’t
Ex: She won’t tell you the truth. (Cô ấy sẽ không nói cho bạn sự thật đâu)
Nghi vấn WILL + S + V-INF + O?
Trả lời:

  • Yes, S + WILL
  • No, S + WON’T

Ex: Will you come here tomorrow?
Yes, will. (Ngày mai bạn sẽ tới đây chứ? Đúng vậy, tôi sẽ tới)

c. Dấu hiệu nhận biết: tomorrow (ngày mai); next + time (next week, next Monday, next Spring,…); in the future (trong tương lai).

IV. PHÁT ÂM

      1. Âm /a:/: hay xuất ở các chữ cái “a” => VD: cat, glad, map, flat
      2. Âm /ʌ/:
 Thường xuất hiện U (cup, sun, run)

OO (flood, blood)

OU (young, trouble, cousin, country)

O (ton, cover, money)

O-E (love, none)

Đôi khi xuất hiện OE (does)
      1. Âm /s/:

Thường Đôi khi

S sad, sick, super   SC science, scene, scissor
SS class, across, dissolve
C/CE place, face, ice,
C ceiling, cite, pencil
      1. Âm /z/:

Thường

Z: zebra, zero, zip

S: reason, ‘desert (n), lose, loves

Đôi khi

ZZ: buzz, dizzy, puzzle

SS: dessert (n), scissors, possess

      1. Âm /p/: Thường xuất hiện

P => pound, couple, cap

PP => copper, appoint, tapping

      1. Âm /b/: Thường xuất hiện

B bean, number, job

BB rubber, stubborn, lobby

      1. Âm /i/:

Thường xuất hiện: I (miss, ink, sit)

Đôi khi: Y (gym, symbol, system) – Y đứng giữa các phụ âm # year, cry

      1. Âm /i:/

Thường

EE (free, sheep, sleep)

EA (tea, beat, meat)

E-E (theme, Eve, scene, scheme)

Đôi khi

E (he, she, we, be) – (species, evening)

IE (niece, piece, believe, retriever)

EI (ceiling)

      1. Âm /t/: Thường xuất hiện

T: tie, tennis, night

TT: butter, attend, splitter

      1. Âm /d/: Thường xuất hiện

D: dog, dentist, door

DD: address, ladder, pudding

      1. Âm /ʃ/
Đầu từ

SH: shoe, shampoo, shake, short

S: sugar, sure, expansion

Giữa từ

SH: fashion, cashier

SS: Russia, pressure, assure, mission

TI: nation, initial, ambitious

C/CE/ CI: ocean, official, delicious

Cuối từ

SH: finish, fish, brush

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *